Bỏ qua đến nội dung

提尔

tí ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Tyre (Li-băng)

Từ cấu thành 提尔