Bỏ qua đến nội dung

提款

tí kuǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rút tiền; lấy tiền ra khỏi ngân hàng