Bỏ qua đến nội dung

特别提款权

tè bié tí kuǎn quán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quyền rút vốn đặc biệt (SDR), tiền tệ quốc tế của IMF