援交妹
yuán jiāo mèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. prostitute (slang)
- 2. see also 援助交際|援助交际[yuán zhù jiāo jì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.