搜索枯肠
sōu suǒ kū cháng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to rack one's brains (for apt wording etc) (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.