摆烂
bǎi làn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. buông xuôi; thôi cố cải thiện một tình hình xấu
- 2. (từ mới, thông tục) buông xuôi, không cố gắng nữa (nhất là khi biết mình không thể thành công); để mặc cho mọi thứ tệ đi; (thể thao) chịu thua, bỏ cuộc
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập