Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

摇摇摆摆

yáo yáo bǎi bǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. swaggering
  2. 2. staggering
  3. 3. waddling