Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

撑竿跳高

chēng gān tiào gāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pole vault
  2. 2. also written 撐桿跳高|撑杆跳高