循化撒拉族自治县
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. huyện tự trị dân tộc Salar Tuần Hóa
Từ cấu thành 循化撒拉族自治县
biến đổi
kéo
thả
rải
dân tộc
trị
huyện
mình
theo; tuân theo; tuân thủ
huyện tự trị Salar Tấn Hóa tại châu Hải Đông, Thanh Hải
dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải
dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải
tự trị
huyện tự trị