Bỏ qua đến nội dung

操你妈

cào nǐ mā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. xem 肏你媽|肏你妈

Câu ví dụ

Hiển thị 1
操你妈
Nguồn: Tatoeba.org (ID 347128)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.