攀亲道故
pān qīn dào gù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dùng quan hệ họ hàng hay bạn bè để leo cao trong xã hội (thành ngữ)