攀龙附凤
pān lóng fù fèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 扳龍附鳳|扳龙附凤[bān lóng fù fèng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.