收音
shōu yīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to receive a radio signal
- 2. to make an audio recording
- 3. (of an auditorium etc) to have good acoustics
- 4. (vocal training, linguistics) ending (of a word or syllable)
Câu ví dụ
Hiển thị 3關掉 收音 機!
我進餐時會聽 收音 機。
我在聽 收音 機。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.