Bỏ qua đến nội dung

收音

shōu yīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thu tín hiệu radio
  2. 2. thu âm
  3. 3. (phòng họp, hội trường...) có âm thanh tốt
  4. 4. (luyện thanh, ngôn ngữ học) kết thúc (của từ hoặc âm tiết)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
關掉 收音 機!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13170157)
我進餐時會聽 收音 機。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10606281)
我在聽 收音 機。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 835485)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.