改革开放

gǎi gé kāi fàng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to reform and open to the outside world
  2. 2. refers to Deng Xiaoping's policies from around 1980