攻其无备
gōng qí wú bèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 出其不意,攻其不備|出其不意,攻其不备[chū qí bù yì , gōng qí bù bèi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.