Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

放声大哭

fàng shēng dà kū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to burst into tears
  2. 2. to sob loudly
  3. 3. to bawl