Chuyển đến nội dung chính

放射

fàng shè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tỏa ra; phát ra
  2. 2. phóng xạ; bức xạ

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种物质会 放射 出有害射线。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 放射

低放射性废物
dī fàng shè xìng fèi wù

chất thải phóng xạ mức thấp

剩余放射性
shèng yú fàng shè xìng

phóng xạ dư

放射作战
fàng shè zuò zhàn

hoạt động phóng xạ

放射免疫测定
fàng shè miǎn yì cè dìng

xét nghiệm miễn dịch phóng xạ

放射学
fàng shè xué

X quang học

放射性
fàng shè xìng

phóng xạ

放射性同位素
fàng shè xìng tóng wèi sù

đồng vị phóng xạ

放射性废物
fàng shè xìng fèi wù

chất thải phóng xạ

放射性最强点
fàng shè xìng zuì qiáng diǎn

điểm phóng xạ mạnh nhất

放射性材料
fàng shè xìng cái liào

vật liệu phóng xạ

放射性核素
fàng shè xìng hé sù

nuclide phóng xạ

放射性武器
fàng shè xìng wǔ qì

vũ khí phóng xạ

放射性污染
fàng shè xìng wū rǎn

ô nhiễm phóng xạ

放射性沾染
fàng shè xìng zhān rǎn

ô nhiễm phóng xạ

放射性沾染物
fàng shè xìng zhān rǎn wù

chất gây nhiễm phóng xạ

放射性活度
fàng shè xìng huó dù

độ phóng xạ

放射性烟羽
fàng shè xìng yān yǔ

đám khói phóng xạ

放射性发光材料
fàng shè xìng fā guāng cái liào

chất phát quang phóng xạ

放射性碎片
fàng shè xìng suì piàn

mảnh vụn phóng xạ

放射性碘
fàng shè xìng diǎn

i-ốt phóng xạ

放射性落下灰
fàng shè xìng luò xià huī

bụi phóng xạ rơi xuống

放射性衰变
fàng shè xìng shuāi biàn

phân rã phóng xạ

放射性计时
fàng shè xìng jì shí

định tuổi bằng phóng xạ

放射治疗
fàng shè zhì liáo

xạ trị

放射源
fàng shè yuán

nguồn phóng xạ

放射物
fàng shè wù

chất phóng xạ

放射生成物
fàng shè shēng chéng wù

vật chất phóng xạ

放射病
fàng shè bìng

bệnh phóng xạ

放射疗法
fàng shè liáo fǎ

xạ trị liệu pháp

放射线
fàng shè xiàn

bức xạ

放射虫
fàng shè chóng

động vật đơn bào có vỏ silica (radiolarian)

放射防护
fàng shè fáng hù

phòng hộ bức xạ