Bỏ qua đến nội dung

放射性发光材料

fàng shè xìng fā guāng cái liào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chất phát quang phóng xạ