政治家
zhèng zhì jiā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. statesman
- 2. politician
- 3. CL:個|个[gè]
- 4. 位[wèi]
- 5. 名[míng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.