Bỏ qua đến nội dung

政治

zhèng zhì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chính trị
  2. 2. chính trị học

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他对 政治 很感兴趣。
你關心 政治 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 342430)
你對 政治 有興趣嗎 ?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13252560)
他對 政治 沒有興趣。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 909883)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 政治

中国人民政治协商会议
zhōng guó rén mín zhèng zhì xié shāng huì yì

Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc

僭主政治
jiàn zhǔ zhèng zhì

chế độ chuyên chế

公民权利和政治权利国际公约
gōng mín quán lì hé zhèng zhì quán lì guó jì gōng yuē

Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị

君主政治
jūn zhǔ zhèng zhì

chế độ quân chủ

地缘政治
dì yuán zhèng zhì

địa chính trị

地缘政治学
dì yuán zhèng zhì xué

địa chính trị học

寡头政治
guǎ tóu zhèng zhì

chế độ đầu sỏ

政治人物
zhèng zhì rén wù

nhân vật chính trị

政治化
zhèng zhì huà

chính trị hóa

政治史
zhèng zhì shǐ

lịch sử chính trị

政治委员
zhèng zhì wěi yuán

chính ủy (trong các cuộc cách mạng cộng sản Nga và Trung Quốc)

政治学
zhèng zhì xué

chính trị

政治家
zhèng zhì jiā

chính khách

政治局
zhèng zhì jú

bộ chính trị

政治局面
zhèng zhì jú miàn

tình hình chính trị

政治庇护
zhèng zhì bì hù

tị nạn chính trị

政治思想
zhèng zhì sī xiǎng

tư tưởng chính trị

政治性
zhèng zhì xìng

tính chính trị

政治改革
zhèng zhì gǎi gé

cải cách chính trị

政治机构
zhèng zhì jī gòu

tổ chức chính trị

政治正确
zhèng zhì zhèng què

chính trị đúng đắn

政治气候
zhèng zhì qì hòu

khí hậu chính trị

政治犯
zhèng zhì fàn

tù nhân chính trị

政治生活
zhèng zhì shēng huó

đời sống chính trị

政治异议人士
zhèng zhì yì yì rén shì

người bất đồng chính kiến

政治立场
zhèng zhì lì chǎng

lập trường chính trị

政治经济学
zhèng zhì jīng jì xué

kinh tế chính trị

政治舞台
zhèng zhì wǔ tái

chính trường

政治运动
zhèng zhì yùn dòng

phong trào chính trị

政治避难
zhèng zhì bì nàn

tị nạn chính trị

政治部
zhèng zhì bù

ban chính trị

政治关系
zhèng zhì guān xì

quan hệ chính trị

政治体制
zhèng zhì tǐ zhì

thể chế chính trị

民主政治
mín zhǔ zhèng zhì

nền dân chủ

神权政治
shén quán zhèng zhì

thần quyền chính trị

总政治部
zǒng zhèng zhì bù

(quân sự) Tổng cục Chính trị