Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

敌手

dí shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. opponent
  2. 2. substantial adversary
  3. 3. worthy match
  4. 4. antagonist
  5. 5. in the enemy's hands

Từ cấu thành 敌手