棋逢敌手
qí féng dí shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 棋逢對手|棋逢对手[qí féng duì shǒu]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.