教师爷
jiào shī yé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thầy dạy võ, thời xưa thường được địa chủ thuê để dạy võ và canh gác nhà
- 2. (nghĩa bóng) người lên mặt dạy đời người khác một cách kiêu ngạo