教师爷
jiào shī yé
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thầy dạy võ, thời xưa thường được địa chủ thuê để dạy võ và canh gác nhà
- 2. (nghĩa bóng) người lên mặt dạy đời người khác một cách kiêu ngạo
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập