Bỏ qua đến nội dung

敢作敢为

gǎn zuò gǎn wéi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (thành ngữ) không ngại làm bất cứ điều gì; dám làm mọi việc