敢做敢当
gǎn zuò gǎn dāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dám làm dám chịu
- 2. dám làm dám chịu trách nhiệm