敬而远之
jìng ér yuǎn zhī
HSK 3.0 Cấp 7
Hiếm
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tránh xa mà kính trọng
- 2. kính trọng từ xa
- 3. tránh xa với sự kính trọng
Câu ví dụ
Hiển thị 1对他的做法,我选择 敬而远之 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.