敲打锣鼓
qiāo dǎ luó gǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. to beat a gong; fig. to irritate sb
- 2. a provocation
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.