整个
zhěng gè
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cả
- 2. toàn bộ
- 3. tất cả
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5整个 房间都很干净。
白雪覆盖了 整个 村庄。
我目睹了 整个 事件的发生。
浓雾笼罩着 整个 城市。
他的消极态度影响了 整个 团队。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.