Bỏ qua đến nội dung

整形外科

zhěng xíng wài kē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phẫu thuật thẩm mỹ
  2. 2. chỉnh hình