Bỏ qua đến nội dung

文字

wén zì
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chữ viết
  2. 2. ký tự
  3. 3. văn bản

Usage notes

Collocations

Common patterns: 中文文字 (Chinese characters), 文字说明 (written explanation), 用文字记录 (record in writing).

Common mistakes

文字 refers specifically to written characters or written language, not to spoken language or a single letter of an alphabet.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他用 文字 记录了自己的想法。
He recorded his thoughts using written words.
请把这段 文字 删掉。
Please delete this paragraph.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 文字