Bỏ qua đến nội dung

中日韩统一表意文字

zhōng rì hán tǒng yī biǎo yì wén zì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. China Japan Korea (CJK) unified ideographs
  2. 2. Unihan