文莱达鲁萨兰国
wén lái dá lǔ sà lán guó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Brunei Darussalam
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.