Bỏ qua đến nội dung

文风不动

wén fēng bù dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. absolutely still
  2. 2. fig. not the slightest change
  3. 3. also written 紋風不動|纹风不动