斯克里亚宾
sī kè lǐ yà bīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Alexander Scriabin (1872-1915), Russian composer and pianist
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.