斯瓦希里语
sī wǎ xī lǐ yǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Swahili (language)
- 2. Kiswahili
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.