Bỏ qua đến nội dung

新产品

xīn chǎn pǐn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. new product

Câu ví dụ

Hiển thị 3
公司昨天发布了 新产品
The company released a new product yesterday.
我们公司与你们公司合作开发 新产品
Our company is cooperating with your company to develop a new product.
公司需要筹集更多的资金来开发 新产品
The company needs to raise more funds to develop new products.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.