新南威尔士州
xīn nán wēi ěr shì zhōu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. New South Wales (bang của Úc)