新技术
xīn jì shù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. công nghệ mới
Câu ví dụ
Hiển thị 2新技术 最终会取代旧方法,取而代之。
领导不耻下问,向年轻员工请教 新技术 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.