Bỏ qua đến nội dung

新时代

xīn shí dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. new age

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们步入了一个 新时代
We have entered a new era.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.