Bỏ qua đến nội dung

新月

xīn yuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trăng mới
  2. 2. trăng lưỡi liềm

Từ cấu thành 新月