Bỏ qua đến nội dung

新鲜

xīn xiān
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tươi mới
  2. 2. mới lạ
  3. 3. độc đáo

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个菜很 新鲜
这个西红柿很 新鲜
清晨的空气很 新鲜
早晨的空气很 新鲜
这家商店以低价出售 新鲜 蔬菜。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.