新鲜
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. tươi; tươi sống
- 2. mới mẻ; mới lạ
- 3. trong lành (không khí)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这个菜很 新鲜 。
这个西红柿很 新鲜 。
清晨的空气很 新鲜 。
早晨的空气很 新鲜 。
这家商店以低价出售 新鲜 蔬菜。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.