新鲜
xīn xiān
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tươi mới
- 2. mới lạ
- 3. độc đáo
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这个菜很 新鲜 。
这个西红柿很 新鲜 。
清晨的空气很 新鲜 。
早晨的空气很 新鲜 。
这家商店以低价出售 新鲜 蔬菜。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.