方圆
fāng yuán
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chu vi
- 2. phạm vi
- 3. (trong) bán kính ...
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 119,99 US$
Thử một buổi luyện tập
Từ chứa 方圆
不以规矩,不能成方圆
bù yǐ guī ju , bù néng chéng fāng yuán
không có quy tắc thì không thể thành công
没有规矩,不成方圆
méi yǒu guī ju , bù chéng fāng yuán
không có quy tắc thì không thể thành công; phải tuân theo một số quy tắc
没有规矩,何以成方圆
méi yǒu guī ju , hé yǐ chéng fāng yuán
không có quy tắc thì làm sao nên việc; phải tuân theo quy tắc