方圆
fāng yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chu vi
- 2. phạm vi
- 3. (trong) bán kính ...
Từ chứa 方圆
不以规矩,不能成方圆
bù yǐ guī ju , bù néng chéng fāng yuán
không có quy tắc thì không thể thành công
没有规矩,不成方圆
méi yǒu guī ju , bù chéng fāng yuán
không có quy tắc thì không thể thành công; phải tuân theo một số quy tắc
没有规矩,何以成方圆
méi yǒu guī ju , hé yǐ chéng fāng yuán
không có quy tắc thì làm sao nên việc; phải tuân theo quy tắc