Bỏ qua đến nội dung

方方面面

fāng fāng miàn miàn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mọi mặt
  2. 2. tất cả các mặt
  3. 3. đa diện

Usage notes

Common mistakes

常常误加“的”说成“方方面面的”,正确搭配是“涉及方方面面”等,直接作宾语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个问题涉及 方方面面 ,需要仔细分析。
This problem involves all aspects and needs careful analysis.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.