Bỏ qua đến nội dung

方面

fāng miàn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khía cạnh
  2. 2. phương diện
  3. 3. lĩnh vực

Usage notes

Collocations

常用搭配为'在……方面'(例如'在学习方面'),'各方面'表示所有方面。

Common mistakes

不要混淆'方面'与'方向';'方面'指抽象的事物的面,'方向'指具体的朝向。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他在管理 方面 很有才干。
He has great ability in management.
他在音乐 方面 很有特长。
He has a special talent in music.
我们在技术 方面 有明显的优势。
We have a clear advantage in technology.
我们应该从多个 方面 考虑这个问题。
We should consider this problem from multiple aspects.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 方面