Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

方法论

fāng fǎ lùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. methodology
  2. 2. Discours de la méthode by René Descartes 笛卡兒|笛卡儿[dí kǎ ér], 1637