旁腱肌
páng jiàn jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 膕旁腱肌|腘旁腱肌[guó páng jiàn jī]
- 2. hamstring (anatomy)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.