旅行
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. du lịch
- 2. lưu diễn
- 3. lưu hành
Từ chứa 旅行
travel agency
hitch-hiker
hiking
Ctrip.com, PRC travel agency
tour group
traveler's check
travel agency
traveler
travel bag
travel equipment
Star Trek (US TV and film series)
time travel
incentive travel
journey around the world