无动于衷
wú dòng yú zhōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vô cảm
- 2. bình thản
- 3. không quan tâm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
容易与“漠不关心”混淆,后者强调主观上的冷漠,而“无动于衷”指内心毫无触动。
Formality
多用于书面语,正式场合或文学作品中出现较多,口语较少用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他听了这个坏消息后,却表现得 无动于衷 。
After hearing the bad news, he acted completely indifferent.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.