Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không thể trách móc
- 2. không đáng trách
- 3. không thể trách
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常作谓语,用于‘情有可原,无可厚非’等搭配;后面可带‘之处’构成名词短语。多用于书面语,有文言色彩。
Common mistakes
不要与‘无可非议’混淆:‘无可非议’指言行完全正当、没有可以指责的地方,语义更绝对;而‘无可厚非’承认有一定缺点但可以理解原谅,常用于让步语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他因交通堵塞迟到了,这 无可厚非 。
He was late because of a traffic jam, which is understandable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.