Bỏ qua đến nội dung

无可厚非

wú kě hòu fēi
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không thể trách móc
  2. 2. không đáng trách
  3. 3. không thể trách

Usage notes

Collocations

常作谓语,用于‘情有可原,无可厚非’等搭配;后面可带‘之处’构成名词短语。多用于书面语,有文言色彩。

Common mistakes

不要与‘无可非议’混淆:‘无可非议’指言行完全正当、没有可以指责的地方,语义更绝对;而‘无可厚非’承认有一定缺点但可以理解原谅,常用于让步语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他因交通堵塞迟到了,这 无可厚非
He was late because of a traffic jam, which is understandable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.