Bỏ qua đến nội dung

无所作为

wú suǒ zuò wéi
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không làm gì cả
  2. 2. không có động lực
  3. 3. không có sáng kiến

Usage notes

Common mistakes

“无所作为”常被误用为“无所不为”,后者意思是“什么坏事都做”,褒贬色彩完全不同。

Formality

该成语为书面语,正式语境中使用,口语中更常用“没有作为”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们不能 无所作为 ,要主动解决问题。
We cannot sit idly by; we need to take the initiative to solve problems.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.