Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không làm gì cả
- 2. không có động lực
- 3. không có sáng kiến
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“无所作为”常被误用为“无所不为”,后者意思是“什么坏事都做”,褒贬色彩完全不同。
Formality
该成语为书面语,正式语境中使用,口语中更常用“没有作为”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们不能 无所作为 ,要主动解决问题。
We cannot sit idly by; we need to take the initiative to solve problems.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.